- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
lý lẽ sai trái, không còn gì để nói; đuối lý [thành ngữ]
lý lẽ sai trái, không còn gì để nói; đuối lý [thành ngữ]
Anh ta lý lẽ cạn kiệt, đành phải thừa nhận sai lầm.
lý lẽ cùn, không còn lời để biện hộ [thành ngữ]
Anh ta không thể đưa ra lý lẽ thuyết phục, đành phải thừa nhận sai lầm.
lý lẽ sai, không còn lời để biện minh [thành ngữ]
Anh ta không có lý lẽ gì để phản bác.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
lý lẽ sai trái, không còn gì để nói; đuối lý [thành ngữ]
lý lẽ sai trái, không còn gì để nói; đuối lý [thành ngữ]
Anh ta lý lẽ cạn kiệt, đành phải thừa nhận sai lầm.
lý lẽ cùn, không còn lời để biện hộ [thành ngữ]
Anh ta không thể đưa ra lý lẽ thuyết phục, đành phải thừa nhận sai lầm.
lý lẽ sai, không còn lời để biện minh [thành ngữ]
Anh ta không có lý lẽ gì để phản bác.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.