Tới nội dung chính

珍重

珍重
zhēnzhòng
trân trọng

trân trọng; quý trọng; giữ gìn sức khỏe (lời tạm biệt)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#44097
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trân trọng; quý trọng; giữ gìn sức khỏe (lời tạm biệt)

    • 。

      Xin bạn hãy quý trọng sức khỏe.

  2. 貳动động từ

    trân trọng bản thân; giữ gìn sức khỏe (lời từ biệt)

    • !

      Xin hãy bảo trọng!

珍
zhēn
trân
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu