友情

友情
yǒuqíng
hữu tình

tình bạn; tình bằng hữu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10213
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tình bạn; tình bằng hữu

    朋友之间的感情péngyou zhījiān de gǎnqíng

    • Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc.

  2. danh từ

    tình bạn thân thiết; giao hảo

    朋友之间的真诚感情péngyou zhījiān de zhēnchéng gǎnqíng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.