保重

保重
bǎozhòng
bảo trọng

bảo trọng; giữ gìn sức khỏe

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2895
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bảo trọng; giữ gìn sức khỏe

    照顾好自己的身体和健康zhàogù hǎo zìjǐ de shēntǐ hé jiànkāng

    • Xin hãy bảo trọng sức khỏe.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.