现金基础

现金基础
xiànjīnchǔ
hiện kim cơ sở

cơ sở tiền mặt (kế toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cơ sở tiền mặt (kế toán)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.