现场直播

现场直播
xiànchǎngzhí
hiện trường trực bá

phát sóng trực tiếp tại hiện trường

1 nghĩa#16904
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phát sóng trực tiếp tại hiện trường

    • Chúng tôi đang xem truyền hình trực tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.