现场报道

现场报道
xiànchǎngbàodào
hiện trường báo đạo

tường thuật tại chỗ; phóng sự trực tiếp

1 nghĩa#40855
NGHĨA

NGHĨA

  1. tường thuật tại chỗ; phóng sự trực tiếp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.