环极涡旋

环极涡旋
huánxuán
hoàn cực oa hoàn

xoáy cực; vòng xoáy cực (luồng khí xoáy vùng cực)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xoáy cực; vòng xoáy cực (luồng khí xoáy vùng cực)

    • Vòng xoáy cực là một xoáy thuận quy mô lớn ở vùng cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))BỘ
  • hoàn/bất(không (mượn âm))HÀI THANH

Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.