玩偶
búp bê; đồ chơi hình nhân
NGHĨA
- 壹名danh từ
búp bê; đồ chơi hình nhân
中小孩子玩耍的人形或动物形玩具xiǎo háizi wánshuǎ de rénxíng huò dòngwù xíng wánjù
- 。
Con búp bê này rất dễ thương.
- 貳名danh từ
búp bê; đồ chơi hình nhân
中形状像人或动物的玩具xíngzhuàng xiàng rén huò dòngwù de wánjù
- 。
Cô ấy thích búp bê.
- 參名danh từ
búp bê; đồ chơi nhồi bông; con rối
- 。
Cô ấy thích sưu tập những con thú nhồi bông dễ thương.
- 肆名danh từ
búp bê; đồ chơi; (bóng) con rối; vật tiêu khiển
中用布、塑料等做成的人形或动物形玩具yòng bù、sùliào děng zuòchéng de rénxíng huò dòngwù xíng wányù
- 。
Cô ấy giống như một con búp bê.
- 伍名danh từ
mô hình nhân vật; figure (đồ chơi sưu tầm)
- 。
Cô ấy thích sưu tập búp bê.
búp bê; đồ chơi hình nhân
NGHĨA
- 壹名danh từ
búp bê; đồ chơi hình nhân
中小孩子玩耍的人形或动物形玩具xiǎo háizi wánshuǎ de rénxíng huò dòngwù xíng wánjù
- 。
Con búp bê này rất dễ thương.
- 貳名danh từ
búp bê; đồ chơi hình nhân
中形状像人或动物的玩具xíngzhuàng xiàng rén huò dòngwù de wánjù
- 。
Cô ấy thích búp bê.
- 參名danh từ
búp bê; đồ chơi nhồi bông; con rối
- 。
Cô ấy thích sưu tập những con thú nhồi bông dễ thương.
- 肆名danh từ
búp bê; đồ chơi; (bóng) con rối; vật tiêu khiển
中用布、塑料等做成的人形或动物形玩具yòng bù、sùliào děng zuòchéng de rénxíng huò dòngwù xíng wányù
- 。
Cô ấy giống như một con búp bê.
- 伍名danh từ
mô hình nhân vật; figure (đồ chơi sưu tầm)
- 。
Cô ấy thích sưu tập búp bê.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 球qiúquả bóng; quả cầu
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 环huánvòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ