Tới nội dung chính

娃娃

娃娃
wáwa
oa oa

em bé; búp bê; trẻ nhỏ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#4640
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    em bé; búp bê; trẻ nhỏ

    中小孩子;儿童xiǎo háizi;ertóng

    • 。

      Đứa bé này rất đáng yêu.

  2. 貳名danh từ

    búp bê; đồ chơi hình nhân

    中小孩子喜欢玩的人形玩具xiǎo háizi xǐhuān wán de rénxíng wánjù

    • 。

      Cô ấy có một con búp bê đáng yêu.

  3. 參名danh từ

    con cưng; bé gái yêu

    中小孩子;婴儿xiǎo háizi;yīng'ér

    • 。

      Em bé này rất đáng yêu.

娃
wá
oa
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu