/
木偶
木偶
mộc ngẫu
búp bê; con rối; hình nhân
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10073
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
búp bê; con rối; hình nhân
中由木头或其他材料制成的假人,通常用线操纵使其动作yóu mùtou huòzhě qítā cáiliào zhìchéng de jiǎrén、tōngcháng yòng xiàn cāozòng shǐ qī dòngzuò
- 。
Cô ấy thích chơi rối.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
木偶
Phồn thể木
mộc ngẫu
búp bê; con rối; hình nhân
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10073
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
búp bê; con rối; hình nhân
中由木头或其他材料制成的假人,通常用线操纵使其动作yóu mùtou huòzhě qítā cáiliào zhìchéng de jiǎrén、tōngcháng yòng xiàn cāozòng shǐ qī dòngzuò
- 。
Cô ấy thích chơi rối.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)