木偶

木偶
ǒu
mộc ngẫu

búp bê; con rối; hình nhân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10073
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    búp bê; con rối; hình nhân

    由木头或其他材料制成的假人,通常用线操纵使其动作yóu mùtou huòzhě qítā cáiliào zhìchéng de jiǎrén、tōngcháng yòng xiàn cāozòng shǐ qī dòngzuò

    • Cô ấy thích chơi rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.