玛格丽特

玛格丽特
mã cách lệ đặc

Mã Cách Lệ Đặc (tên riêng, Margaret)

2 nghĩa#6307
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Mã Cách Lệ Đặc (tên riêng, Margaret)

    一个人的名字,英文中常见的女性名字yī gè rén de míngzi, yīngwén zhōng chángjiàn de nǚxìng míngzi

    • Margaret là bạn của tôi.

  2. danh từ

    rượu cocktail margarita

    一种用龙舌兰酒、柠檬汁和橙味酒混合而成的鸡尾酒yī zhǒng yòng lóng shé lán jiǔ、níng méng zhī hé chéng sè jiǔ hùn hé érchéng de jī wěi jiǔ

    • Margarita là một loại cocktail.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.