王婆卖瓜,自卖自夸

王婆卖瓜,自卖自夸
wángmàiguā,màikuā

Tự khen hàng của mình; mèo khen mèo dài đuôi [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    Tự khen hàng của mình; mèo khen mèo dài đuôi [thành ngữ]

    • Bà Vương bán dưa, tự khen dưa của mình.

  2. động từ

    Bà Vương bán dưa, tự bán tự khen (tự khen hàng của mình) [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn tự khen mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.