猎杀

猎杀
lièshā
liệp sát

săn giết; tiêu diệt

1 nghĩa#9839
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    săn giết; tiêu diệt

    用武器捕杀野生动物yòng wǔqì bǔshā yěshēng dòngwù

    • Họ đã săn giết một con hươu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.