鲸鱼

鲸鱼
jīng
kình ngư

cá voi

1 nghĩa#5529Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá voi

    一种很大的海洋哺乳动物yī zhǒng hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù

    • Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.