大象

大象
xiàng
đại tượng

con voi

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5544Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con voi

    一种大型哺乳动物,鼻子很长,耳朵很大yī zhǒng dàxíng bǔrǔ dòngwù, bízi hěn cháng, ěrduǒ hěn dà

    • Vòi của con voi rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.