- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
con voi
con voi
中一种大型哺乳动物,鼻子很长,耳朵很大yī zhǒng dàxíng bǔrǔ dòngwù, bízi hěn cháng, ěrduǒ hěn dà
Vòi của con voi rất dài.
con voi
con voi
中一种大型哺乳动物,鼻子很长,耳朵很大yī zhǒng dàxíng bǔrǔ dòngwù, bízi hěn cháng, ěrduǒ hěn dà
Vòi của con voi rất dài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.