独立钻石

独立钻石
zuànshí
độc lập khoan thạch

kim cương đơn; trò chơi solitaire (xếp viên bi một mình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim cương đơn; trò chơi solitaire (xếp viên bi một mình)

    • Tôi thích chơi solitaire.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.