独立选民

独立选民
xuǎnmín
độc lập tuyển dân

cử tri độc lập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cử tri độc lập

    • Cử tri độc lập không thuộc bất kỳ đảng phái chính trị nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.