特立尼达

特立尼达
đặc lập ni đạt

Trinidad

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trinidad

    • Trinidad là một quốc đảo ở biển Caribe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.