特拉法尔加

特拉法尔加
ěrjiā
đặc lạp pháp nhĩ gia

Trafalgar (Đặc Lạp Pháp Nhĩ Gia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trafalgar (Đặc Lạp Pháp Nhĩ Gia)

    • Quảng trường Trafalgar ở Luân Đôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.