物质享受

物质享受
zhìxiǎngshòu
vật chất hưởng thọ

hưởng thụ vật chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hưởng thụ vật chất

    • Anh ấy theo đuổi những lợi ích vật chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.