爱尔兰共和军

爱尔兰共和军
ÀiěrlánGòngjūn
ái nhĩ lan cộng hoà quân

Quân đội Cộng hòa Ái Nhĩ Lan (IRA)

1 nghĩa#27334
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quân đội Cộng hòa Ái Nhĩ Lan (IRA)

    • Quân đội Cộng hòa Ireland là một tổ chức quân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (ở trên))HỘI Ý
  • tâm(trái tim)BỘ
  • truy(bước chân chậm rãi)HỘI Ý

Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.