Tới nội dung chính

爬

爬
pá
bò
⽖bộ trảo · 8 nét

leo; trèo

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1996
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    leo; trèo

    中用手脚向上移动;向上攀登yòng shǒujiǎo xiàngshàng yídòng; xiàngshàng pānděng

    • 。

      Anh ấy thích leo núi.

  2. 貳动động từ

    bò; trườn

    中用手和脚在地面上缓慢地移动yòng shǒu hé jiǎo zài dìmiàn shang huǎnman de yídòng

    • 。

      Mèo con thích trèo cây.

  3. 參动động từ

    bò; trèo; leo; ngồi dậy; đứng dậy

    中身体往上或向前移动shēntǐ wǎng shàng huò xiàngqián yídòng

    • 。

      Anh ấy bò dậy từ trên giường.

爬
pá
bò
BỘ THỦ⽖
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu