- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Luyện mãi thành thạo; practice makes perfect [thành ngữ]
Luyện mãi thành thạo; practice makes perfect [thành ngữ]
Thực hành nhiều sẽ thành thạo, luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.
Có công mài sắt có ngày nên kim.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Luyện mãi thành thạo; practice makes perfect [thành ngữ]
Luyện mãi thành thạo; practice makes perfect [thành ngữ]
Thực hành nhiều sẽ thành thạo, luyện tập nhiều sẽ tiến bộ.
Có công mài sắt có ngày nên kim.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.