Nấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
/
煮蛋计时器
煮蛋计时器
chử đản kế thời khí
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
- 。
Tôi cần một cái đồng hồ hẹn giờ luộc trứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ煮蛋计时器
Phồn thể煮蛋計時器
chử đản kế thời khí
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
- 。
Tôi cần một cái đồng hồ hẹn giờ luộc trứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.