煞有介事

煞有介事
shàyǒujièshì
sát hữu giới sự

ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ]

  2. ra vẻ nghiêm trọng; làm bộ làm tịch [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.