Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
煞有介事
煞有介事
sát hữu giới sự
ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ]
- 貳
ra vẻ nghiêm trọng; làm bộ làm tịch [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ煞有介事
Phồn thể煞
sát hữu giới sự
ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
ra vẻ nghiêm trọng; làm như thật sự quan trọng lắm [thành ngữ]
- 貳
ra vẻ nghiêm trọng; làm bộ làm tịch [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.