Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热锅上的蚂蚁
热锅上的蚂蚁
nhiệt oa thượng đích mã nghĩ
kiến bò chảo nóng (cực kỳ lo lắng, bồn chồn) [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
kiến bò chảo nóng (cực kỳ lo lắng, bồn chồn) [thành ngữ]
- 貳
nóng lòng; sốt ruột
- 參
bồn chồn; xao động
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热锅上的蚂蚁
Phồn thể熱鍋上的螞蟻
nhiệt oa thượng đích mã nghĩ
kiến bò chảo nóng (cực kỳ lo lắng, bồn chồn) [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
kiến bò chảo nóng (cực kỳ lo lắng, bồn chồn) [thành ngữ]
- 貳
nóng lòng; sốt ruột
- 參
bồn chồn; xao động
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.