Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热核反应堆
热核反应堆
nhiệt hạch phản ứng đồi
lò phản ứng nhiệt hạch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lò phản ứng nhiệt hạch
- 。
Lò phản ứng nhiệt hạch là một loại lò phản ứng hạt nhân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热核反应堆
Phồn thể熱核反應堆
nhiệt hạch phản ứng đồi
lò phản ứng nhiệt hạch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lò phản ứng nhiệt hạch
- 。
Lò phản ứng nhiệt hạch là một loại lò phản ứng hạt nhân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.