Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热带风暴
热带风暴
nhiệt đới phong bạo
bão nhiệt đới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bão nhiệt đới
- 。
Bão nhiệt đới đang đến gần.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热带风暴
Phồn thể熱帶風暴
nhiệt đới phong bạo
bão nhiệt đới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bão nhiệt đới
- 。
Bão nhiệt đới đang đến gần.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.