激进武装

激进武装
jìnzhuāng
kích tiến võ trang

lực lượng vũ trang cực đoan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực lượng vũ trang cực đoan

    • Các phần tử vũ trang cực đoan đã tấn công thành phố này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.