Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
激进武装
激进武装
kích tiến võ trang
lực lượng vũ trang cực đoan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lực lượng vũ trang cực đoan
- 。
Các phần tử vũ trang cực đoan đã tấn công thành phố này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ激进武装
Phồn thể激進武裝
kích tiến võ trang
lực lượng vũ trang cực đoan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lực lượng vũ trang cực đoan
- 。
Các phần tử vũ trang cực đoan đã tấn công thành phố này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)