激光二极管

激光二极管
guāngèrguǎn
kích quang nhị cực quản

điốt laser

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điốt laser

    • Điốt laser là một loại thiết bị bán dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.