澳大利亚

澳大利亚
Ào
úc đại lợi á

Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)

1 nghĩa#8312
NGHĨA

NGHĨA

  1. Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)

    大洋洲南部的国家,首都是堳培拉dà yáng zhōu nán bù de guó jiā, shǒu dū shì kānbèi lā

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.