澳洲

澳洲
Àozhōu
úc châu

Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)

1 nghĩa#7961
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Úc (viết tắt của Úc Đại Lợi)

    大洋洲东部的国家,首都是堪培拉dàyángzhōu dōngbù de guójiā, shǒudū shì kānpèilā

    • Úc là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.