潜移默化

潜移默化
qiánhuà
tiềm di mặc hoá

ảnh hưởng âm thầm; tiềm di mặc hóa [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ảnh hưởng âm thầm; tiềm di mặc hóa [thành ngữ]

    • Nền văn hóa này có ảnh hưởng ngấm ngầm đến con người.

  2. động từ

    mưa dầm thấm lâu; ảnh hưởng ngấm ngầm [thành ngữ]

    • Phương pháp giáo dục này sẽ ảnh hưởng đến trẻ một cách âm thầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.