满口脏话

满口脏话
mǎnkǒuzānghuà
mãn khẩu tang thoại

miệng đầy lời tục tĩu; nói toàn lời thô tục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. miệng đầy lời tục tĩu; nói toàn lời thô tục

  2. miệng đầy lời tục tĩu; ăn nói thô tục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.