滚珠轴承

滚珠轴承
gǔnzhūzhóuchéng
cổn châu trục thừa

vòng bi; ổ bi cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vòng bi; ổ bi cầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.