滑雪索道

滑雪索道
huáxuěsuǒdào
hoạt tuyết sách đạo

cáp treo trượt tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cáp treo trượt tuyết

    • Chúng tôi đi cáp treo trượt tuyết lên núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.