滑雪

滑雪
huáxuě
hoạt tuyết

trượt tuyết

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7341
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trượt tuyết

    在雪地上用滑雪板滑行的运动zài xuědì shang yòng huáxuěbǎn huáxíng de yùndòng

    • Tôi thích trượt tuyết.

  2. động từ

    trượt tuyết

    在雪地上用滑雪板滑行的运动zài xuědì shang yòng huáxuěbǎn huáxíng de yùndòng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.