溶解度

溶解度
róngjiě
dung giải độ

tính tan; độ hòa tan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính tan; độ hòa tan

    • Độ hòa tan của chất này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.