溶解

溶解
róngjiě
dung giải

hoà tan; tan

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23419
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hoà tan; tan

    • Đường hòa tan trong nước.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.