Tới nội dung chính

溶解

溶解
róngjiě
dung giải

hoà tan; tan

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23419
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hoà tan; tan

    • 。

      Đường hòa tan trong nước.

溶
róng
dung
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu