港英政府

港英政府
GǎngYīngzhèng
cảng anh chính phủ

Chính quyền thuộc địa Anh tại Hồng Kông (1841–1941 và 1945–1997)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chính quyền thuộc địa Anh tại Hồng Kông (1841–1941 và 1945–1997)

    • Chính phủ Anh ở Hồng Kông đã thực hiện chế độ cai trị thuộc địa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.