混合毒剂

混合毒剂
hùn
hỗn hợp độc tễ

hỗn hợp chất độc chiến thuật; hỗn hợp tác nhân hóa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hỗn hợp chất độc chiến thuật; hỗn hợp tác nhân hóa học

    • Hỗn hợp độc tố là một loại vũ khí hóa học nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.