混合模型

混合模型
hùnxíng
hỗn hợp mô hình

mô hình hỗn hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô hình hỗn hợp

    • Chúng tôi đang phát triển một mô hình hỗn hợp mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.