混合感染

混合感染
hùngǎnrǎn
hỗn hợp cảm nhiễm

nhiễm trùng hỗn hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiễm trùng hỗn hợp

    • Nhiễm trùng hỗn hợp là một bệnh phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.