深知

深知
shēnzhī
thâm tri

hiểu rõ; nhận thức sâu sắc

1 nghĩa#24180
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiểu rõ; nhận thức sâu sắc

    • Tôi biết rõ năng lực của anh ấy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.