明知

明知
míngzhī
minh tri

biết rõ; biết rõ ràng

2 nghĩa#12424
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    biết rõ; biết rõ ràng

    清楚地知道;完全明白qīngchǔ de zhīdào;wánquán míngbai

    • Anh ấy biết rõ mà vẫn cố tình phạm lỗi.

  2. động từ

    biết rõ; biết rành rành

    清楚地知道;完全明白qīngchǔ de zhīdào; wánquán míngbai

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.