淋浴

淋浴
lín
lâm dục

tắm vòi sen; tắm shower

2 nghĩa#11482
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tắm vòi sen; tắm shower

    用喷水装置冲洗身体yòng pēnshuǐ zhuāngzhì chōngxǐ shēntǐ

    • Tôi thích tắm vòi sen.

  2. động từ

    tắm vòi hoa sen; tắm đứng

    用喷头冲水洗澡yòng pēntou chōngshuǐ xǐzǎo

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.