Tới nội dung chính

沐浴

沐浴
mùyù
mộc dục

tắm; tắm rửa; (văn) mộc dục

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#13760
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tắm; tắm rửa; (văn) mộc dục

    中用水洗身体yòng shuǐ xǐ shēntǐ

    • 。

      Tôi thích tắm.

  2. 貳动động từ

    tắm; gội (đầu)

    中用水洗身体yòng shuǐ xǐ shēntǐ

  3. 參动động từ

    chìm; đắm; trầm; (bóng) dìm vào

    中用水冲洗身体;浸在液体中yòng shuǐ chōngxǐ shēntǐ;jìn zài yètǐ zhōng

    • 。

      Anh ấy thích đắm mình dưới ánh nắng mặt trời.

沐
mù
mộc
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu