洗澡
洗澡
tẩy táo
tắm (rửa cơ thể)
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2422
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tắm (rửa cơ thể)
中用水冲洗身体yòng shuǐ chōngxǐ shēntǐ
- 。
Tôi thích tắm.
- 貳动động từ
tắm vòi sen; tắm shower
中用水冲洗身体的行为yòng shuǐ chōngxǐ shēntǐ de xíngwéi
- 。
Tôi tắm mỗi ngày.
Đang tải…
洗澡
Phồn thể洗
tẩy táo
tắm (rửa cơ thể)
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2422
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tắm (rửa cơ thể)
中用水冲洗身体yòng shuǐ chōngxǐ shēntǐ
- 。
Tôi thích tắm.
- 貳动động từ
tắm vòi sen; tắm shower
中用水冲洗身体的行为yòng shuǐ chōngxǐ shēntǐ de xíngwéi
- 。
Tôi tắm mỗi ngày.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)