Tới nội dung chính

洗澡

洗澡
xǐzǎo
tẩy táo

tắm (rửa cơ thể)

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2422
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tắm (rửa cơ thể)

    中用水冲洗身体yòng shuǐ chōngxǐ shēntǐ

    • 。

      Tôi thích tắm.

  2. 貳动động từ

    tắm vòi sen; tắm shower

    中用水冲洗身体的行为yòng shuǐ chōngxǐ shēntǐ de xíngwéi

    • 。

      Tôi tắm mỗi ngày.

洗
xǐ
tẩy
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu