Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
液化石油气
液化石油气
dịch hoá thạch dầu khí
khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)
- 。
Khí dầu mỏ hóa lỏng là một loại nhiên liệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))HÌNH THANH
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
液化石油气
Phồn thể液化石油氣
dịch hoá thạch dầu khí
khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)
- 。
Khí dầu mỏ hóa lỏng là một loại nhiên liệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))HÌNH THANH
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)