液化石油气

液化石油气
huàshíyóu
dịch hoá thạch dầu khí

khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí dầu mỏ hóa lỏng; khí LPG (liquefied petroleum gas)

    • Khí dầu mỏ hóa lỏng là một loại nhiên liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.